lắc cắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Âm thanh phát ra khi hai vật thể cứng (thường bằng gỗ) va đập vào nhau nhiều lần một cách nhanh và nhẹ: "lắc cắc" là từ tượng thanh, mô phỏng tiếng động nghe được khi hai vật như que gỗ, dùi trống gõ liên tục vào một bề mặt cứng.
- Tên gọi của một nhạc cụ gõ đơn giản: "lắc cắc" cũng có thể dùng để chỉ một dụng cụ tạo ra âm thanh như vậy, thường dùng trong âm nhạc dân gian hoặc để giữ nhịp.
Tính từ:
- Có tính chất tạo ra hoặc liên quan đến âm thanh "lắc cắc": Dùng để miêu tả âm thanh hoặc động tác tạo ra tiếng động đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nghe tiếng lắc cắc vọng ra từ xưởng mộc. (Nghe tiếng hai thanh gỗ đập vào nhau vọng ra từ xưởng mộc.)
- Ông già dùng đôi lắc cắc để giữ nhịp cho điệu hát chèo. (Ông già dùng đôi dụng cụ gõ để giữ nhịp cho điệu hát chèo.)
Tính từ:
- Âm thanh lắc cắc của máy dệt cổ điển thật đặc trưng. (Âm thanh lách cách của máy dệt cổ điển thật đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như từ tượng thanh độc lập: Thường đứng một mình để mô tả hoặc thay thế cho âm thanh thực tế.
- Lắc cắc, lắc cắc, tiếng gõ cửa đánh thức tôi dậy. (Lách cách, lách cách, tiếng gõ cửa đánh thức tôi dậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Lách cách: Từ tượng thanh gần nghĩa, cũng mô phỏng tiếng hai vật cứng va chạm, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Lọc cọc: Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh nặng hơn, như tiếng móng guốc động vật gõ trên mặt đường.
Từ đồng nghĩa
- Lách cách: (từ tượng thanh) âm thanh của vật cứng va chạm.
- Lập cập: (từ tượng thanh) âm thanh run rẩy, va chạm nhẹ (thường do lạnh hoặc sợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ từ tượng thanh "lắc cắc")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lắc cắc")
- Tiếng hai vật bằng gỗ đập vào nhau: Gõ dùi lắc cắc vào thành trống.